Everest Platinum+ 2.3L EcoBoost 10AT 4X4
Các Ford Everest khác
Everest Platinum 2.0L 10AT 4x4
Everest Platinum 2.0L 10AT 4X2
Everest Sport 2.0L 10AT 4X2
Everest Active 2.0l 10AT 4x2
Ford Everest Platinum 2.0L Bi-Turbo AT 4x4
Ford Everest Platinum
Ford Everest Titanium+ 2.0L AT 4WD 2026
Ford Everest Titanium 2.0L AT 4x2 2026
Ford Everest Sport SE (Special Edition)
Ford Everest Ambiente 2.0L Turbo 2026
NHẬN BÁO GIÁ XE
Chi tiết

Động cơ xăng 2.3L Ecoboost mới
Động cơ xăng 2.3L EcoBoost mang đến công suất cao vượt trội, khả năng vận hành êm ái và phản ứng mượt mà, giúp mọi hành trình trong phố hay trên cao tốc đều trở nên thư thái và tĩnh lặng tuyệt đối.

Thiết kế đẳng cấp khẳng định vị thế
Thiết kế lưới tản nhiệt mới thêm nổi bật với những chi tiết mạ chrome cao cấp, cho một ngoại thất tinh tế và sang trọng. Điểm nhấn 'Platinum' 3D trên nắp ca-pô chính là dấu ấn riêng biệt, tôn vinh phong thái dẫn đầu của chủ sở hữu.

Vành hợp kim 21 inch
Lốp 275 / 45 R21 cùng mâm xe hợp kim đa chấu 21 inch làm tôn thêm dáng vẻ bề thế và sang trọng của chiếc xe ở mọi góc nhìn.

Nội thất sang trọng, tinh tế
Hàng ghế ngồi phía trước được trang bị sưởi điện và thông gió, điều chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí chỉnh ghế. Nội thất sử dụng chất liệu da cao cấp có sưởi ấm và làm mát. Lòng ghế thiết kế trần trám cùng với logo Platinum thương hiệu tạo nên sự sang trọng cho chiếc xe. Cửa sổ trời toàn cảnh như mang cả thế giới bên ngoài vào trong xe.

Hệ thống 12 loa B&O® sống động
Thưởng thức chất âm nguyên bản từ hệ thống loa B&O® danh tiếng. Sự trung thực và sắc nét trong từng chi tiết âm thanh mang đến những hành trình trải nghiệm đầy cảm xúc.

Bảng điều khiển hiện đại
Bảng điều khiển trung tâm thiết kế trải dài sang hai bên cho cảm giác khoang xe được mở rộng hơn. Phiên bản Platinum+ được trang bị màn hình đồng hồ kỹ thuật số 12,4 inch và màn hình giải trí LCD cảm ứng 12 inch.
Thông số kỹ thuật Everest Platinum+
Động cơ & Hộp số
Động cơ Xăng EcoBoost 2.3L i4 GTDi
Dung tích xi lanh 2261 cc
Công suất cực đại (PS/vòng/phút) 300 (221 KW) / 5650
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) 446 / 3500
Hộp số tự động 10 cấp điện tử
Hệ thống dẫn động
Hệ thống truyền động Hai cầu chủ động / 4x4
Kích thước
Dài x Rộng x Cao: 4914 mm x 1923 mm x 1840 mm
Khoảng sáng gầm xe 228 mm
Dung tích thùng nhiên liệu 80 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu
Chu trình tổ hợp (L/100KM) 10,00
Lưới tản nhiệt và Cụm Đèn pha phía trước
Lưới tản nhiệt mạ crôm mang ADN thiết kế đặc trưng Ford toàn cầu với cụm đèn pha LED Matrix hình chữ C tự động bật đèn, tự động bật đèn chiếu góc
Bánh xe
Mâm xe hợp kim 21 inch với thiết kế đa chấu
Khoang lái
Cụm đồng hồ kỹ thuật số 12.4 inch
Điều hoà nhiệt độ tự động 2 vùng khí hậu
Hệ thống thông tin giải trí
Màn hình TFT cảm ứng 12 inch trang bị SYNC® 4
Kết nối không dây với Apple CarPlay® và Android AutoTM
Dàn âm thanh 12 loa B&O
Sạc không dây
Nguồn điện 400W (220V)
Ghế ngồi
Ghế da cao cấp có thông gió, sưởi ghế
Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí ghế lái
Hàng ghế thứ ba gập điện
Hệ thống hỗ trợ lái xe
Hệ thống Kiểm soát tốc độ Tự động thích ứng
Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang
Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường
Hệ thống Cảnh báo va chạm và Hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước
Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang
Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp
Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hệ thống Cân bằng điện tử
Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử
Camera 360
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước và sau































