Everest Active 2.0l 10AT 4x2
Các Ford Everest khác
Everest Platinum+ 2.3L EcoBoost 10AT 4X4
Everest Platinum 2.0L 10AT 4x4
Everest Platinum 2.0L 10AT 4X2
Everest Sport 2.0L 10AT 4X2
Ford Everest Platinum 2.0L Bi-Turbo AT 4x4
Ford Everest Platinum
Ford Everest Titanium+ 2.0L AT 4WD 2026
Ford Everest Titanium 2.0L AT 4x2 2026
Ford Everest Sport SE (Special Edition)
Ford Everest Ambiente 2.0L Turbo 2026
NHẬN BÁO GIÁ XE
Chi tiết

Động cơ mạnh mẽ, mượt mà hơn với hộp số 10 cấp
Động cơ 2.0 Turbo, cùng với hộp số 10 cấp mang lại khả năng vận hành bứt phá, mượt mà trong từng nhịp chuyển số và tối ưu hóa hiệu suất nhiên liệu vượt trội trên mọi cung đường.
Nội thất nâng tầm tiện nghi
Bảng điều khiển mới với thiết kế trải rộng tạo một không gian vô cùng rộng rãi cho khoang lái. Màn hình giải trí cảm ứng 12 inch cho mọi thao tác dễ dàng hơn. Thiết kế ghế ngồi hoàn toàn mới với lớp đệm và mút xốp giúp tối ưu sự thoải mái.

Lưới tản nhiệt đặc trưng
Hệ thống đèn LED hình chữ C và thanh lưới tản nhiệt to bản chạy ngang suốt chiều rộng của xe, tạo nên vẻ chắc chắn và nam tính cho phiên bản Everest Active.

Gói tính năng an toàn tiên tiến
Gói tính năng an toàn tiên tiến nay được tích hợp trên phiên bản Everest Active, đặt sự an toàn của gia đình bạn lên hàng đầu. Từ hệ thống hỗ trợ giữ làn, tính năng Cảnh báo va chạm và Phanh khẩn cấp tự động, tới công nghệ Đèn pha chống chói tự động… Ford Everest được thiết kế để giảm bớt sự căng thẳng khi lái xe và giúp người lái tập trung vào con đường phía trước.

Các hàng ghế gập linh hoạt
Hàng ghế thứ 2 có thể trượt xa hơn về phía trước, giúp việc tiếp cận hàng ghế thứ 3 trở nên dễ dàng hơn. Cả hàng ghế 2 và 3 đều có thể gập phẳng, cho phép chở đồ dễ dàng và an toàn.

Gương chiếu hậu tích hợp cổng USB
Một cổng USB Type-A được bố trí trên cao gần gương chiếu hậu được thiết kế để cấp nguồn cho điện cho camera hành trình.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT EVEREST ACTIVE
1. Động cơ & Hộp số:
Động cơ Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Dung tích xi lanh 1996 cc
Công suất cực đại (PS/vòng/phút) 170 (125 KW) / 3500
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) 405 / 1750-2500
Hộp số tự động 10 cấp
2. Hệ thống dẫn động:
Hệ thống truyền động Một cầu chủ động / 4x2
3. Kích thước:
Dài x Rộng x Cao: 4914 mm x 1923 mm x 1840 mm
Khoảng sáng gầm xe 228 mm
Dung tích thùng nhiên liệu 80 L
4. Mức tiêu thụ nhiên liệu:
Chu trình tổ hợp (L/100KM) 7.20
5. Lưới tản nhiệt và Cụm Đèn pha phía trước:
Lưới tản nhiệt mạ crôm mang ADN thiết kế đặc trưng Ford toàn cầu với cụm đèn pha LED hình chữ C tự động bật đèn, tự động bật đèn chiếu góc
6. Bánh xe:
Mâm xe hợp kim nhôm 20 inch với thiết kế đa chấu
7. Khoang lái:
Cụm đồng hồ kỹ thuật số 8 inch
Điều hoà nhiệt độ tự động 2 vùng khí hậu
8. Hệ thống thông tin giải trí:
Màn hình TFT cảm ứng 12 inch trang bị SYNC® 4
Kết nối không dây với Apple CarPlay® và Android AutoTM
Dàn âm thanh 8 loa
Sạc không dây
9. Ghế ngồi:
Ghế da & Vinyl tổng hợp
Ghế lái chỉnh điện 8 hướng
10. Hệ thống hỗ trợ lái xe:
Hệ thống Kiểm soát tốc độ
Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường
Hệ thống Cảnh báo va chạm và Hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước
Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hệ thống Cân bằng điện tử
Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử
Camera lùi
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước và sau




















